Unmanaged Switch Layer 2 Dual-Port Uplink PoE DAHUA DH-PFS3218-16ET-135

Unmanaged Switch Layer 2 Dual-Port Uplink PoE DAHUA DH-PFS3218-16ET-135
Unmanaged Switch Layer 2 Dual-Port Uplink PoE DAHUA DH-PFS3218-16ET-135
Unmanaged Switch Layer 2 Dual-Port Uplink PoE DAHUA DH-PFS3218-16ET-135
Unmanaged Switch Layer 2 Dual-Port Uplink PoE DAHUA DH-PFS3218-16ET-135
4.200.000 
  • Thương hiệu: Dahua
  • Tình trạng: Mới 100%
  • Model: DH-PFS3218-16ET-135
  • Hỗ trợ tính năng PoE Watchdog, Long Distance PoE Transmission
  • Cổng giao tiếp:
    – Port 1–16: 16 × RJ45 10/100 Mbps
    – Port 17–18: 2 × RJ45 10/100/1000 Mbps (uplink)
    – Port 17–18: 2 × SFP 1000 Mbps (uplink) (combo)”
  • Công suất PoE: Port 1–2≤60W, Port 3–16≤30W, total≤135W
  • Khả năng chuyển đổi: 7.2Gbps
  • Bảo hành: 24 tháng

Giới thiệu sản phẩm

Unmanaged Switch Layer 2 Dual-Port Uplink PoE DAHUA DH-PFS3218-16ET-135

1. Ưu điểm của Switch DAHUA DH-PFS3218-16ET-135

  • Truyền PoE khoảng cách xa.
  • Truyền động mượt mà.
  • Hỗ trợ tính năng PoE Watchdog, Long Distance PoE Transmission.

2. Thông số và tính năng của Switch DAHUA DH-PFS3218-16ET-135

Đầu ghi hình DAHUA DH-PFS3218-16ET-135

Đặc điểm nổi bật của Switch DAHUA DH-PFS3218-16ET-135:

  • Switch PoE Layer 2 (Unmanaged).
  • Giao thức PoE: IEEE802.3af (PoE), IEEE802.3at (PoE+), Hi-PoE.
  • Hỗ trợ tính năng PoE Watchdog, Long Distance PoE Transmission.
  • Cổng giao tiếp:
    + Port 1–16: 16 × RJ45 10/100 Mbps
    + Port 17–18: 2 × RJ45 10/100/1000 Mbps (uplink)
    + Port 17–18: 2 × SFP 1000 Mbps (uplink) (combo)
  • Công suất PoE: Port 1–2≤60W, Port 3–16≤30W, total≤135W.
  • Khả năng chuyển đổi: 7.2Gbps.
  • Bộ nhớ lưu trữ MAC: 8K.
  • Nguồn: 100V AC–240V AC.
  • Chống sét: 4KV.
Xem thêm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Unmanaged Switch Layer 2 Dual-Port Uplink PoE DAHUA DH-PFS3218-16ET-135”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Thông số kỹ thuật

Model DH-PFS3218-16ET-135
Performance
Layer Layer 2
Switching Capacity 7.2 Gbps
Packet Forwarding Rate 5.3568 Mpps
Packet Buffer Memory 4 Mbit
MAC Table Size 8K
Standards Compliance IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3x, IEEE802.3ab, IEEE802.3z
Hardware Feature
Standard Power Supply Yes
PoE Yes
Ethernet Port 16
Optical Port 2
Ethernet Port Rate 100 Mbps
Optical Port Rate 1 Gbps
Number of Bussiness Card Slots Port 1–16: 16 × RJ45 10/100 Mbps
Port 17–18: 2 × RJ45 10/100/1000 Mbps (uplink) Port 17–18: 2 × SFP 1000 Mbps (uplink) (combo)
Power Supply 100V AC–240V AC
Operating Temperature –10°C to 55°C (14°F to 131°F)
Operating Humidity 10%–90%
Storage Humidity 5%–95%
Power Consumption Idling: 5W
Full load: 135W
PoE
PoE Standard IEEE802.3af, IEEE802.3at, Hi-PoE
PoE Budget Port 1–2≤60W, Port 3–16≤30W, total≤135W
PoE Pin Assignment PoE/Hi-PoE: 1, 2, 4, 5 (V+), 3, 6, 7, 8 (V-)
Long Distance PoE Transmission Yes
Function
VLAN Port Isolation
QoS Yes
System Maintenance PD Alive
General
ESD Air discharge: 8kV Contact discharge: 6kV
Thunderproof Common mode: 4kV
Differential mode: 2kV
Dimensions 440 mm × 300 mm × 44 mm
Packaging Dimensions 527 mm × 412 mm × 110 mm