Không tìm thấy sản phẩm
Không tìm thấy sản phẩm
Không tìm thấy sản phẩm
| Thương hiệu | SAPPHIRE |
| Model | PURE AMD RADEON RX 7700 XT GAMING OC 12GB |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Bảo hành | 3 năm |
| GPU | AMD Radeon™ RX 7700 XT |
| Tiến trình GPU | 5nm |
| Kiến trúc | AMD RDNA™ 3 |
| Xung nhịp Boost | Lên đến 2584 MHz |
| Xung nhịp Game | Lên đến 2226 MHz |
| Bộ xử lý luồng (Stream Processors) | 3456 |
| Đơn vị tính toán (Compute Units) | 54 CU (tích hợp RT + AI Accelerators) |
| AMD Infinity Cache | 48 MB |
| Ray Accelerators | 54 |
| Bộ nhớ đồ họa | 12GB GDDR6 |
| Bus bộ nhớ | 192-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 18 Gbps (Effective) |
| Số màn hình hỗ trợ tối đa | 4 màn hình |
| Độ phân giải tối đa (HDMI) | 7680 × 4320 |
| Độ phân giải tối đa (DisplayPort 2.1) | 7680 × 4320 |
| Chuẩn giao tiếp | PCI Express 4.0 x16 |
| Cổng xuất hình | 2 × HDMI, 2 × DisplayPort |
| Hỗ trợ BIOS | UEFI |
| Chỉ số chơi game | 1440P Gaming |
| Tính năng SAPPHIRE | Thiết kế nguồn kỹ thuật số cao cấp (Premium Digital Power Design) |
| Tụ nhôm Polymer dẫn điện hiệu suất cao | |
| Bảo vệ cầu chì (Fuse Protection) | |
| Công nghệ tản nhiệt Tri-X Cooling | |
| PCB đồng TG cao cấp (High TG Copper PCB) | |
| Ống dẫn nhiệt Composite tối ưu | |
| Điều khiển quạt thông minh (Intelligent Fan Control) | |
| Điều khiển tốc độ quạt chính xác (Precision Fan Control) | |
| Backplate kim loại (Metal Backplate) | |
| Logo SAPPHIRE LED màu đỏ | |
| Quạt vòng bi kép (Two-Ball Bearing Fans) | |
| Cánh quạt Angular Velocity Fan Blade | |
| Hỗ trợ phần mềm TriXX | |
| TriXX Boost | |
| Phụ kiện đi kèm | Giá đỡ card đồ họa (Graphics Card Supporter) |
| Công nghệ AMD | Kiến trúc AMD RDNA™ 3 |
| 54 Compute Units AMD RDNA™ 3 | |
| AMD Infinity Cache™ 48MB | |
| Hỗ trợ DisplayPort™ 2.1 | |
| AMD Radiance Display™ Engine | |
| Bộ nhớ 12GB GDDR6, bus 192-bit | |
| Hỗ trợ PCI Express® 4.0 | |
| AMD FidelityFX™ Super Resolution | |
| Microsoft DirectX® 12 Ultimate | |
| Microsoft DirectStorage | |
| Vulkan® Optimized | |
| AMD Smart Technologies | |
| AMD Software: Adrenalin Edition™ | |
| AMD Noise Suppression | |
| AMD Privacy View | |
| AMD Radeon™ Super Resolution | |
| AMD Link | |
| AMD FreeSync™ | |
| Hệ thống tản nhiệt | 3 quạt |
| Chuẩn kích thước | 2.5 Slot, ATX |
| Kích thước | 320 × 128.75 × 52.57 mm |
| Công suất tiêu thụ | 240W (Total Board Power) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Linux®, Windows® 10, Windows® 11 (64-bit) |
| Nguồn đề nghị | Tối thiểu 700W |
| Đầu cấp nguồn | 2 × đầu nối nguồn 8-pin |
| Yêu cầu khe cắm | Bo mạch chủ có 1 khe PCI Express x16 |
| Bộ nhớ hệ thống khuyến nghị | Tối thiểu 8GB RAM, khuyến nghị 16GB RAM |