Không tìm thấy sản phẩm
Không tìm thấy sản phẩm
Không tìm thấy sản phẩm
| Thương hiệu | Gigabyte |
| Model | W775-V10-L01 |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Bảo hành | Đang cập nhật |
| Nền tảng xử lý (Superchip) | NVIDIA GB300 Grace™ Blackwell Ultra Desktop Superchip |
| CPU | 1 x NVIDIA Grace™ CPU |
| GPU | 1 x NVIDIA Blackwell Ultra GPU |
| Kết nối CPU-GPU | NVIDIA NVLink™-C2C |
| Bộ nhớ CPU | 496GB LPDDR5X ECC |
| Băng thông bộ nhớ CPU | 396 GB/s |
| Bộ nhớ GPU | 252GB HBM3E |
| Băng thông bộ nhớ GPU | 7.1 TB/s |
| LAN | 2 x cổng QSFP 400Gb/s (1 x NVIDIA ConnectX®-8 SuperNIC™) |
| 1 x cổng LAN 10Gb/s (Marvell AQC113) | |
| 1 x LAN quản lý 10/100/1000Mb/s | |
| Video | Tích hợp trong BMC onboard |
| 1 x Mini DisplayPort | |
| Audio | Realtek® ALC4080 Audio Codec |
| Front: 2 x jack âm thanh (Tai nghe/Micro) | |
| Rear: 3 x Audio jacks (Audio in/Audio out/Mic) | |
| Lưu trữ | Internal M.2: |
| 2 x M.2 2280 PCIe Gen5 x4 | |
| 2 x M.2 2280 PCIe Gen6 x4 | |
| Khe mở rộng PCIe | Slot_1: PCIe x16 (Gen5 x16) |
| Slot_2: PCIe x16 (Gen5 x8) | |
| Slot_3: PCIe x16 (Gen5 x8) | |
| Khe Wi-Fi | 1 x M.2 2230 E-Key, PCIe Gen2 x1 |
| Cổng kết nối mặt trước | 1 x USB 3.2 Gen2 port (Type-C) |
| 2 x USB 3.2 Gen1 ports (Type-A) | |
| 2 x Audio jacks (Audio out/Mic) | |
| 1 x Power button with LED | |
| 1 x Reset button with storage activity LED | |
| Cổng kết nối mặt sau | 4 x USB 3.2 Gen2 ports (Type-A) |
| 1 x Micro USB port (USB-to-UART) | |
| 1 x Mini-DP | |
| 2 x QSFP ports | |
| 1 x RJ45 port | |
| 1 x MLAN port | |
| 2 x Wi-Fi antenna ports | |
| 3 x Audio jacks (Audio in/Audio out/Mic) | |
| Nguồn điện | 1 x bộ nguồn ATX 1600W chuẩn 80 PLUS Platinum |
| AC Input: | |
| – 100-240V~, 15-8A, 47-63Hz | |
| – 115-240V~, 15-8A, 47-63Hz | |
| DC Output: | |
| – Max 1300W/ 100-240V~ & Max 1600W/ 115-240V~ | |
| +12V1-12V6/ 50A | |
| +5V/ 25A | |
| +3.3V/ 25A | |
| +5Vsb/ 3.5A | |
| -12V/ 0.3A | |
| Hệ điều hành hỗ trợ | NVIDIA DGX OS |
| Quạt làm mát | 3 x quạt 120 x 120 x 25 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | Nhiệt độ hoạt động 10°C đến 35°C |
| Độ ẩm hoạt động 8% đến 80% (không ngưng tụ) | |
| Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 60°C | |
| Độ ẩm lưu trữ 20% đến 95% (không ngưng tụ) | |
| Kích thước | 245 x 500.4 x 531 mm(WxHxD) |
| Trọng lượng | 29.2 kg |
| Nội dung đóng gói | 1 x W775-V10-L01 |
| 1 x Superchip liquid cooling kit |
187,900,000 ₫