Trang chủ Sản phẩm Thiết bị mạng Switch - Hub Gigabit Switch POE Netgear 8 Port GS308PP

Gigabit Switch POE Netgear 8 Port GS308PP

Gigabit Switch POE Netgear 8 Port GS308PP
Gigabit Switch POE Netgear 8 Port GS308PP
Gigabit Switch POE Netgear 8 Port GS308PP
Gigabit Switch POE Netgear 8 Port GS308PP
Gigabit Switch POE Netgear 8 Port GS308PP
Gigabit Switch POE Netgear 8 Port GS308PP
4.000.000 VND
  • Thương hiệu: NETGEAR
  • Bảo hành: 1 đổi 1 trong 36 tháng
  • Tình trạng: Mới 100%
  • Bộ chuyển mạch 8 cổng Gigabit Ethernet Flex PoE + công suất cao không được quản lý.
  • 10/100/1000 RJ45: 8 PoE +.
  • Băng thông: 16 Gbps.
  • MAC / Bộ nhớ đệm / Jumbo: 4K / 192Kb / 9.216 byte.

Giới thiệu sản phẩm

Gigabit Switch – Hub POE Netgear GS308PP

Bộ chuyển mạch 8 cổng Gigabit Ethernet Flex PoE + công suất cao không được quản lý NETGEAR GS308PP

Xem thêm

Đánh giá Gigabit Switch POE Netgear 8 Port GS308PP

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Gigabit Switch POE Netgear 8 Port GS308PP
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    Thông số kỹ thuật

    • Thương hiệu: NETGEAR
    • Bảo hành: 1 đổi 1 trong 36 tháng
    • Tình trạng: Mới 100%
    • Model: GS308PP
    • 10/100/1000Mbps Ports (Auto Uplink) 8
    • Enclosure Metal
    • Connector Type Metal
    • Form Factor Desktop or wall-mountable
    • Power On/Off Switch No
    • Performance Specification
    • Bandwidth (Non-Blocking) 16 Gbps
    • Packet Buffer Memory (Dynamically shared across only used ports) 192 KB
    • Jumbo Frame Support 9,216 bytes
    • Queue WRR (Weighted Round Robin) Ratio 1:3:5:7:8:10:12:15
    • Forwarding Rate (using 64-byte packets) – 1000Mbps Port 1,448,000 pps
    • Latency (using 64-byte packets) – 1000Mbps Port (average) < 3.0 µsec
    • MAC Address Table Size 4K
    • Auto MDI/MDI-X Cable Detection Yes
    • Auto-sensing Half/Full Duplex Switched Ports Yes
    • Mean Time Between Failures (MTBF) @ 25° C 2,752,476 hours
    • LEDs
    • Per port SpeedLink/Activity, (Left), PoE (Right)
    • Per device Power, PoE,  Max
    • Quality of Service (QOS)
    • 802.1P Based (CoS) Supported Yes
    • Honors DSCP (DiffServ) Tags Yes
    • POE Configuration
    • 802.3af PoE Ports 8
    • 802.3at PoE+ Ports 8
    • PoE Max Power Per Port Up to 30W
    • Total PoE Power Budget 83W (with 90W PA)
    • 123W (with 130W PA)
    • PoE auto-balance Yes
    • DC Input/Power In 54V, 1.66A (90W PA)
    • Power Consumption (Max and Standby) 87.9W/ 1.23W
    • Heat Dissipation (Max and Standby) (BTU/Hr) 205.20 BTU/ 0.96 BTU
    • Energy Efficiency
    • Energy Efficient Ethernet (EEE) IEEE 802.3az compliant Yes
    • Auto Power Down Yes
    • Short Cable Detection Yes
    • Fan/Fanless Fanless
    • Dimensions 236 x 102 x 27 mm
    • Weight 0.6kg