Gigabit Switch POE HP 8 Port J9982A

Gigabit Switch POE HP 8 Port J9982A
Gigabit Switch POE HP 8 Port J9982A
Gigabit Switch POE HP 8 Port J9982A
Gigabit Switch POE HP 8 Port J9982A
4.500.000 
  • Thương hiệu: HP
  • Tình trạng: Mới 100%
  • Switch2 lớp được quản lý thông minh với 8 cổng 10/100/1000, 4 trong số đó cung cấp PoE / PoE +
  • 48 cổng 10/100/1000 + 4 cổng SPF 100/1000 Mbps.
  • Throughput: Up to 11.9 Mp/s (64-byte packets)
  • Switching capacity: 16 Gb/s
  • Bảo hành: 36 tháng

Giới thiệu sản phẩm

Gigabit Switch – Hub POE HP J9982A

Thiết bị chuyển mạch HPE J9982A được thiết kế để hoạt động phù hợp với lớp Accees (lớp truy nhập mạng đầu cuối) với chi phí đầu tư là thấp trong dòng HPE OfficeConnect 1820 Switch Series.

Được tăng cường bảo mật bằng cách sử dụng các công nghệ virtual LANs, link aggregation, hoặc IGMP Snooping boost uplink performance, và loop prevention enhances network reliability. Switch HPE J9982A sử dụng điện AC 220V.

Cho phép dễ dàng quản lý ngay cả bởi người dùng không biết kỹ thuật thông qua giao diện Wed trực quan, hỗ trợ HTTP và HTTP Secure (HTTPS)

Được thiết kế theo chuẩn EIA 1U phù hợp với tất cả các loại tủ rack hoặc gắn trên tường.

Xem thêm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Gigabit Switch POE HP 8 Port J9982A”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Thông số kỹ thuật

  • Thương hiệu: HP
  • Bảo hành: 36 tháng
  • Tình trạng: Mới 100%
  • Type: HPE 1820-8G-PoE+ (65W) Switch
  • Physical Specifications Dimensions (W x D x H): 25.4 x 15.95 x 4.39 cm (10 x 6.28 x 1.73 in) (1U height)
  • Weight 0.91 kg (2.01 lb)
  • Technical Specifications
  • I/O ports and slots
    · 4 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports; Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
    · 4 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
  • Memory and processor: ARM Cortex-A9 @ 400 MHz, 128MB SDRAM; Packet buffer size: 1.5MB, 16MB flash
  • Performance
    100 Mb Latency: <7 µs (LIFO 64-byte packets)
    1000 Mb Latency: <2.3 µs (LIFO 64-byte packets)
  • Throughput: Up to 11.9 Mp/s (64-byte packets)
  • Switching capacity: 16 Gb/s
  • MAC address table size: 8000 entries
  • Reliability MTBF (years): 112.36
  • Management Web browser
  • Environmental Specifications
  • Operating temperature: 0° to 40°C (32° to 104°F)
  • Operating relative humidity: 15% to 95% @ 40°C (104°F)
  • Nonoperating/Storage temperature: -40° to 70°C (-40° to 158°F)
  • Nonoperating/Storage relative humidity: 15% to 95% @ 60°C (140°F)
  • Altitude: Up to 3 km (9,842 ft)
  • Acoustic Power: 0 dB no fan
  • Electrical Specifications
  • Frequency: 50/60 Hz
  • Voltage: 100-240 V ac, rated (depending on power supply chosen)
  • Current: 0.9 A
  • Maximum power rating: 83.9 W
  • Idle power: 12.6 W
  • PoE power: 65 W PoE+
  • Safety Certifications
  • Safety: UL 60950-1; EN 60825; IEC 60950-1; EN 60950-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1
    Emissions FCC Class A; EN 55022/CISPR-22 Class A; VCCI Class A F
  • Immunity
    Generic: EN 55024, CISPR 24
    EN: EN 55024, CISPR 24
    ESD: IEC 61000-4-2
    Radiated: IEC 61000-4-3
    EFT/Burst: IEC 61000-4-4
    Surge: IEC 61000-4-5
    Conducted: IEC 61000-4-6
    Power frequency magnetic field: IEC 61000-4-8
    Voltage dips and interruptions: IEC 61000-4-11
    Harmonics: EN 61000-3-2, IEC 61000-3-2
    Flicker: EN 61000-3-3, IEC 61000-3-3
  • Standard and protocols
  • Denial of service protection: CPU DoS Protection
  • General protocols
    IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol
    IEEE 802.1p Priority
    IEEE 802.1Q VLANs
    IEEE 802.1W Rapid Spanning Tree Protocol
    IEEE 802.3ad Link Aggregation Control Protocol (LACP)
    IEEE 802.3x Flow Control
    RFC 1534 DHCP/BOOTP Interoperation
    RFC 2030 Simple Network Time Protocol (SNTP) v4
    Network management IEEE 802.1AB Link Layer Discovery Protocol (LLDP)