Gigabit Switch HP 8 Port JH329A

Gigabit Switch HP 8 Port JH329A
Gigabit Switch HP 8 Port JH329A
Gigabit Switch HP 8 Port JH329A
Gigabit Switch HP 8 Port JH329A
1.100.000 VND
  • Thương hiệu: HP
  • Tình trạng: Mới 100%
  • Model: JH329A
  • Tốc độ 10/100/1000 Mbps
  • Cổng giao tiếp: Ethernet(RJ45)
  • Số cổng: 8 gigabit
  • Băng thông: 16Gbps
  • Bảo hành: 36 tháng

Giới thiệu sản phẩm

Gigabit Switch HP JH329A

Thiết bị chuyển mạch HPE JH329A được thiết kế để hoạt động phù hợp với lớp Accees (lớp truy nhập mạng đầu cuối) với chi phí đầu tư là thấp trong dòng Switch HPE OfficeConnect 1420 Switch Series.

Thiết bị chuyển mạch HPE JH329A được tăng cường bảo mật bằng cách sử dụng các công nghệ virtual LANs, link aggregation, hoặc IGMP Snooping boost uplink performance, và loop prevention enhances network reliability.

Thiết Bị Mạng Switch HPE 8G 8Port OfficeConnect 1420 - JH329A

Thiết bị chuyển mạch HPE JH329A cho phép dễ dàng quản lý ngay cả bởi người dùng không biết kỹ thuật thông qua giao diện Wed trực quan, hỗ trợ HTTP và HTTP Secure (HTTPS)

Xem thêm

Đánh giá Gigabit Switch HP 8 Port JH329A

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Gigabit Switch HP 8 Port JH329A
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    Thông số kỹ thuật

    • Thương hiệu: HP
    • Bảo hành: 36 tháng
    • Tình trạng: Mới 100%
    • Type HPE Officeconnect 1420 8G Switch
    • I/O ports and slots
      · 8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 type 10BASE-T, IEEE 802.3u type 100BASE-TX, IEEE
      802.3ab type 1000BASE-T)
      · Media type: Auto-MDIX
      · Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full
      1000BASE-T: full only supports a maximum of 8 autosensing 10/100/1000 port
    • Memory and processor Packet buffer size: 1.5Mb
    • Mounting and enclosure Desktop (rear port):
      100Mb latency: < 3 μs
      1000Mb latency: < 2.6 μs
      10 Gb/s Latency: N/A
    • Throughput: up to 11.8 Mp/s
    • Switching capacity: 16 Gb/s
    • MAC address table size: 4096 entries
    • Reliability: MTBF (years): N/A
    • Dimensions: 2.69 x 15.77 x 10.49 cm ( 1.06 x 6.21 x 4.13 in)
    • Weight: 0.5 kg ( 1.10 lb)
    • Frequency: 50/60 Hz
    • Maximum heat dissipation: N/A
    • Voltage: 100 – 240 V ac (rated)
    • Current: N/A
    • Maximum power rating: 4.5 W4
    • PoE power: N/A
    • Operating temperature: 0°C to 40°C(32°F to 104°F)
    • Operating relative humidity: 5% to 95%, non condensing
    • Non operating/Storage temperature: -40°C to 70°C(-40°F to 158°F)
    • Non operating/Storage relative humidity: 5% to 95%, non condensing
    • Altitude: N/A
    • Safety
      EN 60950/IEC 60950
      UL 60950
      IEC 60950-1
      EN 60950-1
      CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1-03
    • Emissions: FCC Rules Part 15, Subpart B Class A
    • Generic: EN 55022 CISPR 22
    • EN: EN 55024, CISPR 24
    • ESD: IEC 61000-4-2
    • Radiated: IEC 61000-4-3
    • EFT/Burst: IEC 61000-4-4
    • Surge: IEC 61000-4-5
    • Conducted: IEC 61000-4-6
    • Power frequency magnetic field: IEC 61000-4-8
    • Voltage dips and interruptions: IEC 61000-4-11
    • Harmonics: IEC 61000-3-2
    • Flicker: IEC 61000-3-3