Trang chủ Sản phẩm Gigabit Managed Switch HP 8 Port J9979A

Gigabit Managed Switch HP 8 Port J9979A

Gigabit Managed Switch HP 8 Port J9979A
Gigabit Managed Switch HP 8 Port J9979A
Gigabit Managed Switch HP 8 Port J9979A
Gigabit Managed Switch HP 8 Port J9979A
Gigabit Managed Switch HP 8 Port J9979A
2.550.000 VND
  • Thương hiệu: HP
  • Tình trạng: Mới 100%
  • Tốc độ 10/100/1000Mbps
  • Cổng giao tiếp Ethernet(RJ45)
  • Số cổng 8 cổng
  • Throughput: Up to 11.9 Mp/s (64-byte packets)
  • Switching capacity: 16 Gb/s
  • MAC address table size: 8000 entries
  • Bảo hành: 36 Tháng

Giới thiệu sản phẩm

Gigabit Managed Switch HP J9979A

Thiết bị chuyển mạch HPE JL380A được thiết kế để hoạt động phù hợp với lớp Accees (lớp truy nhập mạng đầu cuối) với chi phí đầu tư là thấp trong dòng HPE OfficeConnect 1920S Switch Series.

Thiết bị chuyển mạch HPE JL380A được tăng cường bảo mật bằng cách sử dụng các công nghệ virtual LANs, link aggregation, hoặc IGMP Snooping boost uplink performance, và loop prevention enhances network reliability. Switch HPE JL380A ​ sử dụng điện AC 220V.

Bộ chuyển mạch HP 1820-8G J9979A

Thiết bị chuyển mạch HPE JL380A cho phép dễ dàng quản lý ngay cả bởi người dùng không biết kỹ thuật thông qua giao diện Wed trực quan, hỗ trợ HTTP và HTTP Secure (HTTPS)

Xem thêm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Gigabit Managed Switch HP 8 Port J9979A”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Thông số kỹ thuật

  • Type HPE 1820-8G Switch
  • Physical Specifications
  • Dimensions (W x D xH)
    25.4 x 15.95 x 4.39 cm (10 x 6.28 x 1.73 in) (1U height)
  • Weight 0.82 kg (1.81 lb)
  • Technical Specifications
  • I/O ports and slots
    8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type
    1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
  • Memory and processor ARM Cortex-A9 @ 400 MHz, 128MB SDRAM; Packet buffer size: 1.5MB, 16MB flash
  • Performance
    100 Mb Latency: <7 µs (LIFO 64-byte packets)
    1000 Mb Latency: <2.4 µs (LIFO 64-byte packets)
  • Throughput: Up to 11.9 Mp/s (64-byte packets)
  • Switching capacity: 16 Gb/s
  • MAC address table size: 8000 entries
  • Reliability MTBF (years): 144.93
  • Management Web browser
  • Environmental Specifications
  • Operating temperature 0° to 40°C (32° to 104°F)
  • Operating relative humidity
    15% to 95% @ 40°C (104°F)
  • Nonoperating/Storage temperature
    -40° to 70°C (-40° to 158°F)
  • Nonoperating/Storage relative humidity
    15% to 95% @ 60°C (140°F)
  • Altitude Up to 3 km (9,842 ft)
  • Acoustic Power: 0 dB no fan
  • Electrical Specifications
  • Frequency 50/60 Hz
  • Voltage 100-240 V ac, rated (depending on power supply chosen)
  • Current 0.2 A
  • Maximum power rating 12.2 W
  • Idle power 10.2 W
  • Safety Certifications
  • Safety UL 60950-1; EN 60825; IEC 60950-1; EN 60950-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1
  • Emissions FCC Class A; EN 55022/CISPR-22 Class A; VCCI Class A F
  • Immunity
    Generic: EN 55024, CISPR 24
    EN: EN 55024, CISPR 24
    ESD: IEC 61000-4-2
    Radiated: IEC 61000-4-3
    EFT/Burst: IEC 61000-4-4
    Surge: IEC 61000-4-5
    Conducted: IEC 61000-4-6
    Power frequency magnetic field: IEC 61000-4-8
    Voltage dips and interruptions: IEC 61000-4-11
    Harmonics: EN 61000-3-2, IEC 61000-3-2
    Flicker: EN 61000-3-3, IEC 61000-3-3
    200+
    Countries we Sold
    18,000+
    Customers Trusted
    $20,000,000
    Inventory Available
    50%-98%
    Off Global List Price
    100%
    Safe Online Shopping
  • Standard and protocols
    Denial of service
    protection
    CPU DoS Protection
    General protocols
    IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol
    IEEE 802.1p Priority
    IEEE 802.1Q VLANs
    IEEE 802.1W Rapid Spanning Tree Protocol
    IEEE 802.3ad Link Aggregation Control Protocol (LACP)
    IEEE 802.3x Flow Control
    RFC 1534 DHCP/BOOTP Interoperation
    RFC 2030 Simple Network Time Protocol (SNTP) v4
    Network management IEEE 802.1AB Link Layer Discovery Protocol (LLDP)