Trang chủ Sản phẩm Thiết bị mạng Switch - Hub Manage Gigabit Switch HP 8 Port J9777A

Manage Gigabit Switch HP 8 Port J9777A

Manage Gigabit Switch HP 8 Port J9777A
Manage Gigabit Switch HP 8 Port J9777A
Manage Gigabit Switch HP 8 Port J9777A
Manage Gigabit Switch HP 8 Port J9777A
7.205.000 VND
  • Thương hiệu: HP
  • Tình trạng: Mới 100%
  • 8 Cổng gigabit ethernet
  • Loại cổng: Ethernet(RJ45)
  • Switching capacity: 20 Gb/s
  • Tiết kiệm chi phí và rất hiệu quả cho việc cung cấp kết nối mạng
  • Bảo hành: 36 tháng

Giới thiệu sản phẩm

Manage Gigabit Switch HP J9777A

Thiết bị chuyển mạch Aruba J9777A cung cấp 8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Media Type: Auto-MDIX; Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only, 2 dual-personality ports; each port can be used as either an RJ-45 10/100/1000 port (IEEE 802.3 Type 10Base-T; IEEE 802.3u Type 100Base-Tx; IEEE 802.3ab 1000Base-T Gigabit Ethernet) or as a SFP slot (for use with SFP transceivers) ports.

Thiết bị chuyển mạch Aruba J9777A được tăng cường bảo mật bằng cách sử dụng các công nghệ virtual LANs, link aggregation, hoặc IGMP Snooping boost uplink performance, và loop prevention enhances network reliability. Switch Aruba J9777A​ sử dụng điện AC 220V.

HP 2530-8G Switch J9777A

Thiết bị mạng  Aruba J9777A dụng cho việc cung cấp kết nối mạng LAN đến các máy tính làm việc và các thiết bị cần kết nối mạng như bộ phát không dây wifi, máy in, máy chủ, IP camera … Dòng switch Aruba J9777A tiết kiệm chi phí và rất hiệu quả cho việc cung cấp kết nối mạng, với mức tiêu thụ nguồn điện thấp.

Xem thêm

Đánh giá Manage Gigabit Switch HP 8 Port J9777A

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Manage Gigabit Switch HP 8 Port J9777A
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    Thông số kỹ thuật

    • Thương hiệu: HP
    • Bảo hành: 36 tháng
    • Tình trạng: Mới 100%
    • Type: Aruba 2530-8G Switch
    • System specifications
    • Ports
      · 8 × RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type
      1000BASE-T);
      Media Type: Auto-MDIX; Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full;1000BASE-T: full only.
      · 2 × dual-personality ports; each port can be used as either an RJ-45 10/100/1000 port (IEEE 802.3 Type 10Base-T; IEEE
      802.3u Type 100Base-Tx; IEEE 802.3ab 1000Base-T Gigabit Ethernet) or as a SFP slot (for use with SFP transceivers) ports.
      · 1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port.
    • Memory and processor
    • Processor: ARM9E @ 800 MHz, 128 MB flash, 256 MB DDR3 DIMM; packet buffer size: 1.5 MB dynamically allocated.
    • Mounting: Mounts in an EIA-standard 19-inch telco rack or equipment cabinet (rack-mounting kit available); horizontal surface mounting; wall mounting.
    • Management: IMC – Intelligent Management Center; command-line interface; Web browser; configuration menu; Out-of-band management (serial RS-232C or MicroUSB); IEEE 802.3 Ethernet MIB; Repeater MIB; Ethernet Interface MIB.
    • Performance (IPv6 Ready Certified)
    • 1000 Mb latency: < 2.6 µs (LIFO 64-byte packets)
    • 100 Mb Latency: < 7.4 µs (LIFO 64-byte packets)
    • ThrougArubaut: Up to 14.8 million pps (64-byte packets)
    • Switching capacity: 20 Gb/s
    • MAC address table size: 16000 entries
    • Physical specifications
    • Dimensions (W x Dx H): 25.4 x 15.95 x 4.45 cm (10 x 6.28 x 1.75 in) (1U height)
    • Weight: 0.91 kg (2.0 lb)
    • Electrical specifications
    • Maximum heat dissipation: 63 BTU/hr (66.46 kJ/hr), (switch only: 63 BTU/hr)
    • Voltage: 100 – 127 / 200 – 240 V ac
    • Current: 0.5 A
    • Idle power1: 13.6 W
    • Maximum power rating2: 18.6 W
    • PoE power: N/A
    • Frequency: 50/60 Hz
    • Environmental specifications
    • Operating temperature: 0° to 45°C (32° to 113°F)
    • Operating relative humidity: 15% to 95% @ 40°C (104°F), noncondensing
    • Nonoperating/storage temperature: -40° to 70°C (-40° to 158°F)
    • Nonoperating/storage relative humidity: 15% to 90% @ 65°C (149°F), noncondensing
    • Altitude: Up to 3 km (10,000 ft)
    • Acoustic Power: 0 dB, Pressure: 0 dB
    • Safety agency certifications
    • Safety: UL 60950-1; CAN/CSA 22.2 No. 60950-1; EN 60825; IEC 60950-1; EN 60950-1