Không tìm thấy sản phẩm
Không tìm thấy sản phẩm
Không tìm thấy sản phẩm
| Thương hiệu | EnGenius |
| Mã sản phẩm | ECW536 |
| Dòng sản phẩm | Cloud7 4x4x4 |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Tiêu chuẩn | IEEE 802.11be trên băng tần 2.4 GHz; IEEE 802.11be trên băng tần 5 GHz; IEEE 802.11be trên băng tần 6 GHz; Tương thích ngược với 802.11a/b/g/n/ac/ax; IEEE 802.3 u/ab |
| Ăng-ten | 4 x 2.4 GHz: 5 dBi (ăng-ten đẳng hướng tích hợp); 4 x 5 GHz: 6 dBi (ăng-ten đẳng hướng tích hợp); 4 x 6 GHz: 5 dBi (ăng-ten đẳng hướng tích hợp) |
| Radio quét | Không hỗ trợ |
| BLE | Không hỗ trợ |
| Cổng giao tiếp vật lý | 1 cổng 10GE (PoE++); 1 cổng 10GE; 1 cổng DC; 1 nút Reset |
| Đèn LED | 1 đèn LED đa màu |
| Nguồn điện | Cấp nguồn qua Ethernet PoE++: chuẩn 802.3at; Adapter 12VDC / 3A |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 38W |
| Băng tần hoạt động | Ba radio hoạt động đồng thời trên 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz |
| Chế độ hoạt động | Managed mode: AP, AP Mesh, Mesh |
| Dải tần số | 2.4 GHz: 2400–2482 MHz; 5 GHz: 5150–5250 MHz, 5250–5350 MHz, 5470–5725 MHz, 5725–5850 MHz; 6 GHz: 5925–7125 MHz |
| Công suất phát | Lên đến 25 dBm trên 2.4 GHz; Lên đến 24 dBm trên 5 GHz; Lên đến 24 dBm trên 6 GHz (công suất tối đa phụ thuộc quy định từng quốc gia) |
| Chuỗi radio | 4 × 4:4 |
| SU-MIMO | 4 luồng không gian SU-MIMO, tốc độ tối đa 1.400 Mbps với VHT40 trên 2.4 GHz; 4 luồng không gian SU-MIMO, tốc độ tối đa 5.800 Mbps với HE160 trên 5 GHz; 4 luồng không gian SU-MIMO, tốc độ tối đa 11.600 Mbps với EHT320 trên 6 GHz |
| MU-MIMO | 4 luồng MU-MIMO, tốc độ tối đa 1.400 Mbps trên 2.4 GHz; 4 luồng MU-MIMO, tốc độ tối đa 5.800 Mbps trên 5 GHz; 4 luồng MU-MIMO, tốc độ tối đa 11.600 Mbps trên 6 GHz, truyền đồng thời |
| Tốc độ dữ liệu hỗ trợ | 802.11be: 2.4 GHz tối đa 1.400 Mbps; 5 GHz tối đa 5.800 Mbps; 6 GHz tối đa 11.600 Mbps; 802.11ax: 2.4 GHz 9–1.148 Mbps; 5 GHz 18–4.800 Mbps; 6 GHz 18–4.800 Mbps; 802.11b: 1, 2, 5.5, 11 Mbps; 802.11a/g: 6–54 Mbps; 802.11n: 6.5–600 Mbps; 802.11ac: 6.5–1.733 Mbps |
| Công nghệ vô tuyến | 802.11be/ax: OFDMA; 802.11a/g/n/ac: OFDM; 802.11b: DSSS |
| Độ rộng kênh | 802.11be: EHT 20/40/80/160/320 MHz; 802.11ax: HE 20/40/80/160 MHz; 802.11ac: VHT 20/40/80 MHz; 802.11n: HT 20/40 MHz; Gộp gói A-MPDU, A-SPDU |
| Điều chế hỗ trợ | 802.11be: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024-QAM, 4096-QAM; 802.11ax: đến 1024-QAM; 802.11ac: đến 256-QAM; 802.11a/g/n: đến 64-QAM; 802.11b: CCK |
| Chứng nhận DFS | FCC / CE / IC |
| AirGuard (WIPS/WIDS) | Không hỗ trợ |
| Zero-wait DFS | Không hỗ trợ |
| Radio quét chuyên dụng | Không hỗ trợ |
| Số người dùng đồng thời | Tối đa 512 người dùng |
| Cân bằng tải client | Có |
| Tự động chọn kênh | Có |
| SSID | 8 SSID trên mỗi băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz |
| VLAN | Hỗ trợ gán VLAN theo SSID chuẩn 802.1q; Cross-Band VLAN Pass-Through; Management VLAN |
| Spanning Tree | Hỗ trợ chuẩn 802.1d |
| QoS | Tuân thủ IEEE 802.11e; WMM |
| SNMP | v1, v2c, v3 |
| MIB | I/II, Private MIB |
| Chuyển vùng nhanh | 802.11r/k |
| Bảo mật không dây | WPA2-PSK, WPA2-Enterprise, WPA3-PSK, WPA3-Enterprise; Ẩn SSID; Danh sách thiết bị kết nối; Cách ly client; Kiểm soát truy cập client |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6 |
| Quản lý web cục bộ | Hỗ trợ HTTP hoặc HTTPS |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 80°C |
| Độ ẩm | Hoạt động và lưu trữ tối đa 90% (không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | 1.270 g |
| Kích thước | Rộng 230 mm; Dài 230 mm; Cao 39.5 mm |
| Trong hộp bao gồm | 1 Access Point ECW536 Cloud Managed Indoor; 1 đế gắn trần; 1 bộ ốc gắn trần và tường; 1 bộ gắn thanh T-rail; 1 thẻ sản phẩm |
| Chứng nhận | FCC; CE; IC; UKCA; VCCI; AU |
Tham khảo thông số kỹ thuật của hãng tại đây
ECW536 ứng dụng chuẩn Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be) với khả năng hoạt động đồng thời trên cả ba băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz, giúp tăng băng thông tổng thể và giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn mạng khi nhiều thiết bị truy cập. Kiến trúc anten 4×4×4 cùng công nghệ MU-MIMO cho phép thiết bị truyền và nhận dữ liệu hiệu quả trên từng băng tần, mang lại tốc độ truyền tải cực cao ngay cả trong môi trường có mật độ kết nối dày đặc. Sự kết hợp của nhiều luồng dữ liệu cùng lúc giúp doanh nghiệp phục vụ tốt các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn như hội nghị trực tuyến, truyền tải nội dung đa phương tiện và kết nối đám mây, đồng thời duy trì độ ổn định và độ tin cậy cao cho toàn hệ thống.
Hiệu suất vượt trội của ECW536 không chỉ dựa trên tổng băng thông lớn mà còn thông qua khả năng xử lý đa luồng, giúp tối ưu hóa đường truyền mạng cho từng thiết bị và đảm bảo người dùng cuối luôn có kết nối chất lượng. Điều này đặc biệt hữu ích trong các môi trường công việc linh hoạt, nơi nhiều thiết bị di động, máy tính và máy chủ cần truy cập Wi-Fi cùng lúc mà không gây giảm tốc độ.
Một trong những điểm mạnh của ECW536 là khả năng quản lý tập trung thông qua nền tảng EnGenius Cloud. Giải pháp quản lý đám mây này cho phép quản trị viên cấu hình, giám sát và điều khiển toàn bộ hệ thống mạng không dây từ xa thông qua giao diện quản lý đơn giản và trực quan. Việc triển khai, cập nhật cấu hình và giám sát hiệu năng thiết bị trở nên thuận tiện hơn, giúp giảm thiểu thời gian vận hành và chi phí bảo trì, đồng thời mang lại khả năng mở rộng hệ thống linh hoạt khi doanh nghiệp phát triển.
Nền tảng cloud còn hỗ trợ tính năng theo dõi trạng thái hoạt động theo thời gian thực, chẩn đoán sự cố và cảnh báo chủ động, giúp đội ngũ kỹ thuật xử lý vấn đề nhanh chóng mà không cần đến trực tiếp hiện trường. Khả năng mở rộng không giới hạn số lượng điểm truy cập giúp ECW536 phù hợp với các hệ thống có nhiều khu vực cần phủ sóng đồng đều và hiệu quả.
ECW536 được trang bị các tính năng bảo mật tiên tiến nhằm đảm bảo an toàn cho hệ thống mạng không dây doanh nghiệp. Thiết bị hỗ trợ các giao thức bảo mật hiện đại, giúp bảo vệ dữ liệu truyền tải và ngăn chặn truy cập trái phép. Khả năng phân tách mạng và kiểm soát truy cập linh hoạt cho phép doanh nghiệp quản lý quyền truy cập của từng nhóm người dùng khác nhau, đồng thời duy trì hiệu suất và an toàn cho mạng nội bộ.
Các tính năng như SSID đa lớp, VLAN tagging và bảng điều khiển truy cập giúp thiết lập cấu hình mạng tách biệt giữa phòng ban, khách hàng và thiết bị quản lý, mang lại sự linh hoạt trong vận hành và bảo mật dữ liệu. Khả năng hỗ trợ chuẩn bảo mật mới nhất đảm bảo ECW536 phù hợp với các môi trường doanh nghiệp có yêu cầu cao về an ninh mạng và tuân thủ các chính sách bảo mật nội bộ.
Access Point EnGenius Cloud Managed ECW536 được thiết kế để dễ dàng lắp đặt trong không gian nội thất, gắn trần hoặc tường, phù hợp với nhiều kiểu bố trí không gian khác nhau. Thiết kế nhỏ gọn và hiện đại không chỉ tối ưu về mặt thẩm mỹ mà còn giúp triển khai nhanh chóng mà không gây ảnh hưởng đến môi trường làm việc. Việc hỗ trợ cấp nguồn qua PoE++ cho phép thiết bị nhận nguồn và truyền dữ liệu qua cáp mạng duy nhất, giúp giảm dây dẫn và đơn giản hóa quá trình thi công.
Phần cứng mạnh mẽ cùng hai cổng 10GbE, trong đó một cổng hỗ trợ PoE++, giúp tăng khả năng kết nối và linh hoạt trong kết nối với các switch hoặc thiết bị mạng tốc độ cao khác. Kiểu dáng và cấu hình phần cứng của ECW536 làm cho thiết bị vừa phù hợp với nhu cầu hiệu suất cao vừa đảm bảo dễ vận hành và bảo trì in-place trong môi trường doanh nghiệp.
Hugotech cung cấp Access Point EnGenius Cloud Managed Wi-Fi 7 4×4×4 Indoor (ECW536) chính hãng, cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp và hỗ trợ triển khai giải pháp mạng phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp. Liên hệ Hugotech ngay để nhận báo giá chi tiết và giải pháp tối ưu cho hệ thống Wi-Fi hiện đại của bạn.