Không tìm thấy sản phẩm
Không tìm thấy sản phẩm
Không tìm thấy sản phẩm
| Thương hiệu | AgiBot |
| Model | AgiBot D1 Ultra |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Bảo hành | Đang cập nhật |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm kết hợp nhựa kỹ thuật cường độ cao |
| Kích thước khi đứng (D × R × C) | 630 × 360 × 420 mm |
| Kích thước khi nằm (D × R × C) | 670 × 435 × 145 mm |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | 16 kg |
| Tổng bậc tự do (DOF) | Toàn bộ robot: 12 DOF, mỗi chân: 3 DOF |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C |
| Chuẩn bảo vệ | IP54 |
| Mô-đun pin | Dung lượng định mức: 4,6 Ah, Điện áp: 43,2 V |
| Thời gian sạc | Khoảng 1 giờ (sạc từ 10% đến 90%) |
| Thời lượng hoạt động | 1 – 2 giờ |
| Phạm vi hoạt động | 6 ± 1 km |
| Tốc độ tối đa | 3,7 m/s |
| Tải trọng hiệu dụng | 5 kg |
| Khả năng leo bậc liên tục | 16 cm |
| Độ dốc leo tối đa | Tiêu chuẩn 30°, tối đa 40° |
| Chiều cao bật nhảy theo phương thẳng đứng | 35 cm |
| Mô-men xoắn khớp tối đa | 48 N·m |
| Góc chuyển động của thân | -28° đến +28° |
| Góc chuyển động của đùi | -170° đến -66° |
| Góc chuyển động của cẳng chân | +35° đến +156° |
| Cảm biến IMU | Tiêu chuẩn |
| Camera | Độ phân giải 1920 × 1080, góc nhìn DFOV 122°, HFOV 111°, VFOV 70° |
| Chức năng tiêu chuẩn | Đứng, nằm, chế độ giảm chấn, điều chỉnh góc nghiêng, điều chỉnh chiều cao, xoay ngang, nhảy về phía trước, nhảy lên, đứng bằng hai chân, nhào lộn (backflip), vẫy tay… |
| Truyền hình ảnh thời gian thực | Hỗ trợ |
| Phát triển thứ cấp (SDK) | Hỗ trợ, cung cấp bộ SDK, giao diện chuẩn hóa, mô hình robot và giao diện mô phỏng, hỗ trợ môi trường mô phỏng như Isaac Sim |
| Kết nối không dây | Hỗ trợ Wi-Fi 5.0 và Bluetooth 5.0 |
| Cổng mở rộng | Ethernet ×1, USB ×2, Cổng nguồn ×2, SBUS ×1, UART ×1 |
| Theo dõi mục tiêu | Hỗ trợ |
| Pin | Dung lượng danh định: 5 Ah, Dung lượng định mức: 4,6 Ah, Điện áp: 43,2 V |
| Bộ nguồn | Tiêu chuẩn |
| Đế sạc | Tiêu chuẩn |
| Điều khiển từ xa | Bộ điều khiển từ xa có màn hình |
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, robot tự hành và tự động hóa đang mở ra những hướng đi mới trong lĩnh vực nghiên cứu, giáo dục cũng như ứng dụng công nghiệp. Trong xu hướng đó, các dòng robot bốn chân không chỉ được sử dụng để trình diễn công nghệ mà còn trở thành nền tảng quan trọng phục vụ nghiên cứu điều khiển, thị giác máy tính, nhận diện môi trường và phát triển các thuật toán AI.
Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra được thiết kế nhằm đáp ứng những yêu cầu này với cấu hình phần cứng hiện đại, khả năng vận động linh hoạt cùng hệ thống mở hỗ trợ phát triển phần mềm. Sản phẩm sở hữu kết cấu chắc chắn, nhiều cổng kết nối và bộ SDK hỗ trợ phát triển thứ cấp, phù hợp cho các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và trung tâm STEM.
Khi lựa chọn Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra tại hugotech.vn, khách hàng không chỉ nhận được thiết bị chính hãng mới 100% mà còn được tư vấn lựa chọn giải pháp phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và triển khai thực tế.
Điểm nổi bật đầu tiên của Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra là thiết kế cân bằng giữa độ chắc chắn và khả năng di chuyển linh hoạt. Robot được chế tạo từ hợp kim nhôm kết hợp với nhựa kỹ thuật cường độ cao, mang đến kết cấu bền bỉ nhưng vẫn giữ được trọng lượng hợp lý để phục vụ các chuyển động tốc độ cao.
Vật liệu này giúp robot chịu được cường độ làm việc liên tục trong môi trường nghiên cứu, phòng thí nghiệm và các khu vực trình diễn công nghệ mà vẫn đảm bảo tính ổn định lâu dài.
Kích thước của Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra cũng được tối ưu để thuận tiện cho việc vận chuyển và triển khai. Khi đứng, robot có kích thước 630 × 360 × 420 mm, còn khi nằm là 670 × 435 × 145 mm. Với trọng lượng khoảng 16 kg đã bao gồm pin, người dùng có thể dễ dàng mang robot đến nhiều địa điểm khác nhau phục vụ đào tạo, nghiên cứu hoặc trình diễn. Thiết kế nhỏ gọn này cũng giúp robot hoạt động thuận lợi trong các không gian có diện tích hạn chế.
Một robot bốn chân muốn hoạt động ổn định cần có hệ thống khớp chính xác và phạm vi chuyển động rộng. Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra được trang bị tổng cộng 12 bậc tự do (DOF), tương ứng với 3 bậc tự do trên mỗi chân. Thiết kế này giúp robot thực hiện nhiều tư thế vận động khác nhau đồng thời duy trì sự cân bằng trong quá trình di chuyển.
Hệ thống khớp của Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra được tối ưu để đáp ứng các bài toán nghiên cứu về động lực học, điều khiển chuyển động và robot tự hành. Các chuyển động được thực hiện một cách chính xác, đồng bộ giữa bốn chân, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các thuật toán điều khiển và thử nghiệm các phương pháp di chuyển tiên tiến.
Khả năng vận động là yếu tố quan trọng đối với một nền tảng robot nghiên cứu. Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra có tốc độ tối đa lên đến 3,7 m/s, đáp ứng tốt các bài thử nghiệm yêu cầu khả năng di chuyển nhanh hoặc trình diễn công nghệ. Tốc độ này giúp robot thực hiện các thao tác chuyển hướng, tăng tốc hoặc di chuyển liên tục với hiệu suất cao.
Không chỉ nhanh, Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra còn có tải trọng hiệu dụng đạt 5 kg, cho phép lắp đặt thêm các thiết bị nghiên cứu hoặc mô-đun mở rộng tùy theo từng dự án. Nhờ đó, robot có thể đóng vai trò như một nền tảng phát triển mở thay vì chỉ là thiết bị trình diễn đơn thuần.
Một ưu điểm đáng chú ý khác của Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra là khả năng thích nghi với nhiều loại địa hình khác nhau. Robot có thể leo bậc liên tục với chiều cao lên đến 16 cm, giúp vượt qua các bậc thềm hoặc chướng ngại vật trong môi trường nghiên cứu.
Bên cạnh đó, Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra có khả năng leo dốc tiêu chuẩn 30° và tối đa 40°. Đây là thông số rất hữu ích trong các bài nghiên cứu về robot tự hành hoặc thử nghiệm khả năng vận động trên các địa hình phức tạp. Khả năng thích nghi này góp phần mở rộng phạm vi ứng dụng của robot trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Khả năng vận động ổn định của Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra đến từ hệ thống truyền động có mô-men xoắn khớp tối đa đạt 48 N·m. Mức mô-men xoắn này giúp robot tạo ra lực đủ lớn để thực hiện các thao tác như leo dốc, bật nhảy và duy trì cân bằng trong nhiều điều kiện vận hành.
Ngoài ra, Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra còn sở hữu phạm vi chuyển động rộng với góc chuyển động của thân từ -28° đến +28°, góc chuyển động của đùi từ -170° đến -66° và góc chuyển động của cẳng chân từ +35° đến +156°. Các thông số này tạo điều kiện để robot thực hiện các chuyển động chính xác và linh hoạt phục vụ nghiên cứu chuyên sâu.
Không chỉ có khả năng di chuyển thông thường, Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra còn hỗ trợ bật nhảy theo phương thẳng đứng với chiều cao lên đến 35 cm. Điều này chứng minh hệ thống cơ khí và truyền động của robot được tối ưu để xử lý các thao tác đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa các khớp.
Đặc biệt, Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra còn hỗ trợ nhiều chuyển động như đứng, nằm, chế độ giảm chấn, điều chỉnh góc nghiêng, điều chỉnh chiều cao, xoay ngang, nhảy về phía trước, nhảy lên, đứng bằng hai chân, nhào lộn (backflip) và vẫy tay. Những chức năng này giúp robot trở thành nền tảng phù hợp cho nghiên cứu điều khiển chuyển động cũng như trình diễn công nghệ.
Để phục vụ các bài toán thị giác máy tính và nhận diện môi trường, Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra được trang bị camera có độ phân giải 1920 × 1080 pixel. Camera sở hữu góc nhìn rộng với DFOV 122°, HFOV 111° và VFOV 70°, giúp robot thu thập dữ liệu hình ảnh trong phạm vi lớn hơn.
Song song với hệ thống camera, Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra còn tích hợp cảm biến IMU tiêu chuẩn. Cảm biến này hỗ trợ robot xác định trạng thái chuyển động, duy trì cân bằng và cung cấp dữ liệu quan trọng cho các thuật toán điều hướng hoặc điều khiển tự động. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển các ứng dụng robot thông minh trong tương lai.
Ngoài hiệu năng mạnh mẽ, Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra còn được thiết kế để hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 40°C và đạt chuẩn bảo vệ IP54. Điều này giúp robot có khả năng chống bụi và chống nước ở mức phù hợp với môi trường làm việc thông thường trong nhà hoặc các khu vực nghiên cứu có điều kiện kiểm soát.
Bên cạnh đó, Robot 4 chân AgiBot D1 Ultra có phạm vi hoạt động khoảng 6 ± 1 km cùng thời lượng sử dụng từ 1 đến 2 giờ sau mỗi lần sạc. Thời gian sạc chỉ khoảng 1 giờ để đạt mức pin từ 10% đến 90%, góp phần giảm thời gian chờ và nâng cao hiệu quả khai thác trong các phòng nghiên cứu, trung tâm đào tạo và doanh nghiệp công nghệ.